Dữ liệu và nghiên cứu
Coin Giảm hơn 10% trên Ethereum: Biến động Giá & Khối lượng
Tập hợp các token trong hệ sinh thái Ethereum có biến động giá nằm trong khoảng Giảm hơn 10%, bao gồm tỷ lệ biến động giá và dữ liệu hoạt động giao dịch.
Phân bổ giá
Số lượngBản ghi dữ liệu
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu. Dùng phím mũi tên và Home / End để chọn dữ liệu; kéo thanh trượt để thu phóng.
| Tài sản | Giá · USD | Thay đổi 24h | Vốn hóa thị trường · USD | Giá trị giao dịch · USD |
|---|---|---|---|---|
| ElizaOS · ELIZAOS | 0.000633 | -31.42% | 6.61M | 7.37M |
| Radiant Capital · RDNT | 0.000685 | -29.39% | 972.87K | 1.30M |
| Mode · MODE | 0.00010417 | -26.61% | 263.79K | 159.38K |
| DFI.money · YFII | 28.92 | -26.11% | 1.12M | 154.15K |
| Alpaca City · ALPA | 0.002072 | -23.88% | — | 2.17K |
| ALTHEA · ALTHEA | 0.0218 | -22.14% | — | 25.62K |
| Mantle Restaked ETH · CMETH | 2,405.1 | -19.30% | — | 16.99K |
| TermMax · TMX | 0.01077 | -15.99% | 1.67M | 240.88K |
| SWEAT · SWEAT | 0.000178 | -12.75% | 1.48M | 121.65K |
| Curve DAO · CRV | 0.3445 | -12.56% | 540.74M | 34.09M |
| Convex Finance · CVX | 2.037 | -12.24% | 202.92M | 4.48M |
| LCX · LCX | 0.0594 | -11.61% | 57.20M | 2.84M |
| Crafting Finance · CRF | 0.0001517 | -11.08% | — | 2.25K |
| Rivalz Network · RIZ | 0.000192 | -10.93% | 224.05K | 38.26K |
| Camp Network · CAMP | 0.000305 | -10.29% | 1.56M | 214.49K |
| Chintai · CHEX | 0.01159 | -10.29% | 14.47M | 299.59K |
| NBX · BYN | 0.0003342 | -10.28% | — | 821.54 |