Dữ liệu và nghiên cứu

Khối lượng Giao dịch và Mức chênh lệch ETF Bitcoin và Ethereum

Dòng vốn vào và ra hàng ngày của ETF tiền mã hóa, cùng với nắm giữ quỹ và thông tin tổ chức phát hành cho các sản phẩm Bitcoin và Ethereum.
Vốn hóa thị trường
—USD
Giá trị giao dịch
3.05BUSD
Thu thập lúc
2026-10-09T04:15:01+00:00

Dòng ròng

USD
Đang đọc dữ liệu…
Bản ghi dữ liệu

Di chuột hoặc chạm để xem số liệu. Dùng phím mũi tên và Home / End để chọn dữ liệu; kéo thanh trượt để thu phóng.

Lượng coin nắm giữ của quỹ

BTC
Đang đọc dữ liệu…
Bản ghi dữ liệu

Di chuột hoặc chạm để xem số liệu. Dùng phím mũi tên và Home / End để chọn dữ liệu; kéo thanh trượt để thu phóng.

Tài sảnTênLượng coin nắm giữ của quỹ · BTCRòng · 1d BTCRòng · 7d BTCGiá · USDGiá trị giao dịch · USD
IBITiShares Bitcoin Trust785,635.328,400.145,795.6646.262.48B
FBTCFidelity Wise Origin Bitcoin Fund176,512.991,631.071,631.0771.08243.72M
GBTCGrayscale Bitcoin Trust ETF126,104.27-476.37-878.4663.1195.57M
BTCGrayscale Bitcoin Mini Trust ETF61,745.37-41.25-41.2536.1272.10M
BITBBitwise Bitcoin ETF37,290.75-217.02-547.9744.3146.19M
ARKBARK 21Shares Bitcoin ETF33,506.35-920.43-1,047.7427.156.22M
HODLVanEck Bitcoin ETF14,313.770.00-427.2723.1119.59M
BRRRCoinshares Bitcoin ETF Common Shares of Beneficial Interest5,716.7410.427.2723.02339.80K
EZBCFranklin Bitcoin ETF5,463.020.00-146.2247.172.55M
BTCOInvesco Galaxy Bitcoin ETF5,162.000.000.0081.271.55M
BTCWWisdomTree Bitcoin Fund2,062.54-97.42-97.4286.261.60M
MSBTMorgan Stanley Bitcoin Trust———23.425.92M
Bản ghi dữ liệu · Dòng ròng · USD
NgàyIBITFBTCBITBARKBBTCOEZBCBRRRHODLBTCWMSBTGBTCBTC
2026-10-08-5.50M-197.10M-17.70M-20.30M0.004.70M0.000.000.000.00-8.20M0.00
2026-10-07-207.70M-105.10M-27.60M-101.70M0.000.000.00-3.50M0.000.00-39.30M0.00
2026-10-06122.00M0.000.000.000.000.000.000.000.007.80M0.00-11.00M
2026-10-0569.90M-74.50M0.00-85.20M0.000.000.000.000.000.000.000.00
2026-10-02158.20M29.30M0.000.000.000.000.000.000.002.40M0.000.00
2026-10-01195.60M-60.70M-6.90M-7.70M-4.20M0.000.00-3.60M0.007.00M-31.40M14.60M
2026-09-30-9.50M-125.60M-13.60M0.000.000.000.000.000.000.000.000.00
2026-09-2951.10M0.00-18.10M33.20M0.000.000.000.000.000.000.000.00
2026-09-2854.80M-10.90M0.000.000.000.000.000.000.000.00-23.20M10.30M
2026-09-2597.00M49.30M-11.80M0.000.000.000.000.000.000.000.000.00
2026-09-24162.60M12.90M4.10M0.000.004.90M0.000.00-4.00M10.20M0.000.00
2026-09-23166.30M143.20M0.005.00M0.000.000.000.000.0032.40M0.000.00
2026-09-22350.30M257.40M0.00600.00K0.000.000.002.40M0.0099.00M0.005.00M
2026-09-21381.40M238.80M21.60M289.10M0.000.000.000.000.0061.70M3.30M3.10M
2026-09-18108.40M310.70M9.70M1.90M0.000.000.002.30M0.000.000.000.00
2026-09-17183.70M-16.60M0.000.000.000.000.00-7.60M0.000.000.000.00
2026-09-16-144.10M-52.70M0.00-84.40M0.000.000.000.000.003.50M-18.20M0.00
2026-09-15-161.70M-214.80M-12.40M-17.40M0.000.000.000.000.000.00-44.10M0.00
2026-09-14134.30M53.30M0.00-42.00M0.004.60M0.000.000.009.70M0.000.00
2026-09-11-19.20M0.000.000.000.000.000.002.20M0.003.80M0.000.00
2026-09-10-24.50M-33.60M-12.60M-164.30M0.000.000.00-15.30M0.004.00M-36.40M0.00
2026-09-09-19.50M0.000.00-78.00M0.000.000.000.000.004.50M-27.20M0.00
2026-09-0810.70M-17.10M14.50M8.10M-4.70M0.000.000.000.007.40M-65.50M0.00
2026-09-04117.40M57.20M0.000.000.000.000.000.000.000.000.000.00
2026-09-03454.00M74.40M24.80M137.70M0.000.000.00-19.60M-5.20M7.70M8.20M48.80M
2026-09-02115.40M0.004.20M0.000.000.000.000.000.007.30M-56.20M30.40M
2026-09-01-201.20M-43.70M8.40M0.000.000.000.000.000.000.000.000.00
2026-08-31205.90M6.90M4.30M0.000.000.000.00-13.40M0.003.60M0.009.40M
2026-08-28-33.40M0.00-49.70M-114.90M0.000.000.00-13.20M0.009.30M0.000.00
2026-08-27277.60M-83.60M21.70M29.70M0.000.000.005.70M0.006.70M-27.20M11.70M
Tiếp tục khám pháDanh mục dữ liệuTìm kiếm